Dịch

sartal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saɾˈtal/

Nghĩa chính

  1. Chuỗi (các mục được đặt trên một chuỗi)danh từstring (items put on a string)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sartalDạng gốc (base form)
  2. sartalesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI