sartal
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saɾˈtal/
Nghĩa chính
- Chuỗi (các mục được đặt trên một chuỗi)danh từstring (items put on a string)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sartalDạng gốc (base form)
- sartalesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh