Dịch

sarta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsaɾta/

Nghĩa chính

  1. Chuỗi, mảngdanh từstring, sequence, series, array
  2. Dòng, hàng đợidanh từline, queue
  3. Chuỗi (các đối tượng được kết nối trên một chuỗi)danh từstring (objects connected on a thread)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sartaDạng gốc (base form)
  2. sartasSố nhiều (plural)

AI