sarta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsaɾta/
Nghĩa chính
- Chuỗi, mảngdanh từstring, sequence, series, array
- Dòng, hàng đợidanh từline, queue
- Chuỗi (các đối tượng được kết nối trên một chuỗi)danh từstring (objects connected on a thread)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sartaDạng gốc (base form)
- sartasSố nhiều (plural)