Dịch

dominar

B2động từ (verb)
/domiˈnaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thống trị, áp đảo, chi phốiđộng từto dominate; to hold sway

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể dominarDanh động từ dominandoPhân từ dominado
Presente
yodomino
túdominas
él/ella/Ud.domina
nosotrosdominamos
vosotrosdomináis
ellos/Uds.dominan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thống trị

Cụm từ (phrase)

dominar el idiomaThành thạo ngôn ngữ
dominar el juegoLàm chủ trận đấu
dominar el mercadoThống lĩnh thị trường
dominar la escenaLàm chủ sân khấu
dominar un idiomaThành thạo một ngôn ngữ
dominar la situaciónChưa có nghĩa
dominar la tecnologíaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy luôn có lợi thế khi chúng tôi chơi domino.
  • .Cảnh sát không thể kiểm soát được đám người đó.
  • .Không thể thành thạo tiếng Anh trong thời gian ngắn.

AI