dominante
B2tính từ (adjective)
/domiˈnante/nguồn
Nghĩa chính
- Thống trị, vượt trội, trộitính từdominant, dominating
- Độc đoán, hống háchtính từdomineering
- Chủ đạo, chi phối, phổ biếntính từkey, prevailing
- Thống trị, cầm quyềntính từruling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dominanteDạng gốc (base form)
- dominantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultura dominante | Văn hóa thống trị | |
| grupo dominante | Nhóm chiếm ưu thế | |
| poder dominante | Thế lực thống trị | |
| voz dominante | Tiếng nói chủ đạo | |
| corriente dominantedanh từ | danh từ | Chủ đạo |
| gen dominante | Gen trội | |
| casta dominante | Đẳng cấp thống trị | |
| paradigma dominante | Mô hình thống trị |
Ví dụ
- " ".Các bài thơ của họ làm suy yếu câu chuyện thống trị của một "nền văn minh phương Tây".
- .Loài người là loài thống trị nhất trên Trái đất.
- .Những người thống trị thường áp đặt lên người khác.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thống trị
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc dominanteTừ liên quan (related word)