Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dominancia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/domiˈnansja/
Nghĩa chính
1
Sự thống trị
danh từ
dominance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dominancia
Dạng gốc
(base form)
dominancia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
优势
yōu shì
Thế áp đảo, vị thế thống trị
Tiếng Anh
dominance
Địa vị thống trị
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dominante
dominar
Ví dụ
Primero
la
dominancia
cada
vez
más
explícita
de
la
electrónica
en
ella
.
AI
1
Sự thống trị
1
Sự thống trị
1
Sự thống trị