Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dominantemente
trạng từ
(adverb)
/domiˌnanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Chiếm ưu thế
trạng từ
dominantly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dominantly
Áp đảo, chiếm ưu thế
AI
1
Chiếm ưu thế
1
Chiếm ưu thế
1
Chiếm ưu thế