cuer
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkweɾ/
Nghĩa chính
- Trái timdanh từheart
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuerDạng gốc (base form)
- cueresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de cuer | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trái tim