Dịch

cuer

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkweɾ/

Nghĩa chính

  1. Trái timdanh từheart

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuerDạng gốc (base form)
  2. cueresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de cuerChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trái tim

AI