Dịch

cuartel

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwaɾˈtel/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khu nhà ở (nhà ở quân sự)danh từquarters (military lodging)
  2. Doanh trạidanh từbarracks
  3. Trụ sở quân sựdanh từmilitary headquarters
  4. Một phần tư; lòng thương xót (như trong, “cho quý”)danh từquarter; mercy (as in, "to give quarter")

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuartelDạng gốc (base form)
  2. cuartelesSố nhiều (plural)
  3. cuartelilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. cuartelitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

cuartel generaldanh từSở chỉ huy, tổng hành dinh
sin cuarteltính từ, trạng từKhông có quý
establecer cuartel generalLập tổng hành dinh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Doanh trại

Ví dụ

  • ¡ !

AI