cuartel
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwaɾˈtel/nguồn
Nghĩa chính
- Khu nhà ở (nhà ở quân sự)danh từquarters (military lodging)
- Doanh trạidanh từbarracks
- Trụ sở quân sựdanh từmilitary headquarters
- Một phần tư; lòng thương xót (như trong, “cho quý”)danh từquarter; mercy (as in, "to give quarter")
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuartelDạng gốc (base form)
- cuartelesSố nhiều (plural)
- cuartelilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- cuartelitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuartel generaldanh từ | danh từ | Sở chỉ huy, tổng hành dinh |
| sin cuarteltính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Không có quý |
| establecer cuartel general | Lập tổng hành dinh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Doanh trại
Họ từ (word family)
cùng gốc cuartelVí dụ
- ¡ !
Xuất hiện ở từ khác
- stationTiếng Anhtương đương