Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuartelazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kwaɾteˈlaso/
Nghĩa chính
1
Cuộc nổi dậy
danh từ
uprising, revolt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuartelazo
Dạng gốc
(base form)
cuartelazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
反抗
fǎn kàng
Nổi dậy, chống lại
Tiếng Anh
uprising
Cuộc khởi nghĩa
AI
1
Cuộc nổi dậy
1
Cuộc nổi dậy
1
Cuộc nổi dậy