cuartel general
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwaɾˌtel xeneˈɾal/
Nghĩa chính
- Sở chỉ huy, tổng hành dinhdanh từheadquarters
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuartel generalDạng gốc (base form)
- cuarteles generalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| establecer cuartel general | Lập tổng hành dinh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh