Dịch

sin cuartel

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không có quýtính từno quarter
  2. Tàn bạo; tàn nhẫntính từbrutal; merciless
  3. Một cách tàn bạo; không thương tiếctrạng từbrutally; mercilessly

AI