Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sin cuartel
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không có quý
tính từ
no quarter
2
Tàn bạo; tàn nhẫn
tính từ
brutal; merciless
3
Một cách tàn bạo; không thương tiếc
trạng từ
brutally; mercilessly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brutal
Dã man
brutally
Dã man, tàn bạo, tàn nhẫn
no quarter
Không thương xót; không tiếc mạng sống của đối thủ bị bắt
AI
1
Không có quý
2
Tàn bạo
3
Một cách tàn bạo
1
Không có quý
2
Tàn bạo
3
Một cách tàn bạo
1
Không có quý
2
Tàn bạo
3
Một cách tàn bạo