no quarter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không thương xót; không tiếc mạng sống của đối thủ bị bắtdanh từkhông đếm được (uncountable)No mercy; no sparing the life of a captured opponent.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give no quarter | Không tha mạng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- !