Dịch

no quarter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thương xót; không tiếc mạng sống của đối thủ bị bắtdanh từkhông đếm được (uncountable)No mercy; no sparing the life of a captured opponent.

Cụm từ (phrase)

give no quarterKhông tha mạng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • !

AI