Dịch

营

營
Hay gặp
yíng

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Trạicamp
  2. Doanh trại, doanhbarracks
  3. Tiểu đoàn, doanh trạibattalion
  4. Xây dựng, kinh doanhto build

Chữ và bộ thủ (character, radical)

营
yíng
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)11 nét
encampment, barracks; manage

Cụm từ (phrase)

经营Kinh doanh, quản lý, điều hành
运营Hoạt động, vận hành
市场营销Tiếp thị
经营者Người kinh doanh
改善经营Cải thiện kinh doanh
经营模式Mô hình kinh doanh
经营理念Triết lý kinh doanh
经营管理Quản lý kinh doanh

3 nghĩa khác

Nghĩa 3
Kinh doanh
  1. Kinh doanh, quản lý, điều hànhto operate
  2. Kinh doanh, quản lýto manage

Ví dụ

  • 。Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.

AI