营
營Hay gặp
yíng
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Trạicamp
- Doanh trại, doanhbarracks
- Tiểu đoàn, doanh trạibattalion
- Xây dựng, kinh doanhto build
Chữ và bộ thủ (character, radical)
营
yíng
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)11 nét
encampment, barracks; manageCụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Kinh doanh
- Kinh doanh, quản lý, điều hànhto operate
- Kinh doanh, quản lýto manage
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.