barracks
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Dạng gốc:barrackDoanh trại, trại lính
Nghĩa chính
- Doanh trại, khu doanh trạidanh từA group of buildings used by military personnel as housing.
- Số nhiều của barrackdanh từplural of barrack.
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của barrackđộng từthird-person singular simple present indicative of barrack
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| army barracks | Doanh trại quân đội | |
| barracks room | Phòng nghỉ doanh trại | |
| barracks square | Sân duyệt binh | |
| military barracks | Khu doanh trại quân sự | |
| barracks bagdanh từ | danh từ | Túi vải thô của người lính, hoặc loại túi tương tự, dùng để đựng đồ đạc và trang bị |
| barracks ratdanh từ | danh từ | Người lính thích ở lại doanh trại trong thời gian nghỉ phép |
| barracks bunnydanh từ | danh từ | Nữ quân nhân ngủ với nhiều binh sĩ khác |
| barracks lawyerdanh từ | danh từ | Người biết tất cả |
Ví dụ
- .Có một doanh trại lớn ở thị trấn này và hai doanh trại khác ở gần đó.
- .Anh ấy đang gọt khoai tây trong doanh trại.
- .Anh ấy gọt khoai tây trong doanh trại.
Họ từ (word family)
cùng gốc barrackTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha