Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barracks bunny
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
æ
ɹ
ə
k
s
ˈ
b
ʌ
n
i
/
US
/ˈ
b
æ
ɹ
ə
k
s
ˈ
b
ʌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Nữ quân nhân ngủ với nhiều binh sĩ khác
danh từ
A military servicewoman who sleeps with many other soldiers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barracks bunny
Dạng gốc
(base form)
barracks bunn
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nữ quân nhân ngủ với nhiều binh sĩ khác
1
Nữ quân nhân ngủ với nhiều binh sĩ khác
1
Nữ quân nhân ngủ với nhiều binh sĩ khác