crema
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈkɾema/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Kem (mỹ phẩm)danh từcream (cosmetic product)
- Kem (sản phẩm từ sữa)danh từcream (dairy product)
- Súp với kemdanh từsoup with cream
- Kem, màu kem (màu kem)tính từcream, creamy (cream-colored)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la cremathán từ | thán từ | Chết tiệt, ôi |
| crema batidadanh từ | danh từ | Kem tươi |
| crema al cacaodanh từ | danh từ | Sô cô la phết |
| crema de mentadanh từ | danh từ | Kem bạc hà |
| crema de cacaodanh từ | danh từ | Sô cô la phết |
| crema catalanadanh từ | danh từ | Một món tráng miệng rất giống với kem brûlée |
| pastel de crema de Bostondanh từ | danh từ | Bánh kem Boston |
| crema agriadanh từ | danh từ | Kem chua |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Sữa trứng
- custard