Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crema agria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkɾema ˈaɡɾja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kem chua
danh từ
sour cream
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nata agria
natilla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sour cream
Kem chua
AI
1
Kem chua
1
Kem chua
1
Kem chua