Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
natilla
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/naˈtiʒa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sữa trứng
danh từ
custard
2
Kem chua
qua tiếng Anh
danh từ
sour cream
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crema agria
nata agria
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
custard
Sữa trứng, kem sữa trứng, món sữa trứng
sour cream
Kem chua
Họ từ
(word family)
cùng gốc
natilla
natilla
s
Món ngon
danh từ
C2
Từ liên quan
(related word)
crema cortada
nata
AI
1
Sữa trứng
2
Kem chua
1
Sữa trứng
2
Kem chua
1
Sữa trứng
2
Kem chua