Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
natillas
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/naˈtiʒas/
Nghĩa chính
1
Món ngon
danh từ
dulce de leche
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dulce de leche
leche poleada
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
delicacy
Món ngon, đặc sản
feast
Món ngon
tasty
Món ngon, đồ ăn ngon
AI
1
Món ngon
1
Món ngon
1
Món ngon