Dịch

crematorio

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kɾemaˈtoɾjo/

Nghĩa chính

  1. Hỏa tángtính từcrematory
  2. Lò thiêu, lò thiêu xác, nơi hỏa tángdanh từcrematorium

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crematorioDạng gốc (base form)
  2. crematoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. crematoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. crematoriaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

horno crematoriodanh từLò hỏa táng

AI