crematory
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Liên quan đến việc hỏa táng thi thểtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the act of cremating bodies.
- Lò thiêu (xác); nơi hỏa tángdanh từThe establishment or furnace that cremates bodies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crematoryDạng gốc (base form)
- crematoriesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa