Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crema al cacao
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkɾema al kaˈkao/
Nghĩa chính
1
Sô cô la phết
danh từ
chocolate spread
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crema al cacao
Dạng gốc
(base form)
crema
s al cacao
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chocolate spread
Một loại bột có hương vị sô-cô-la ngọt ngào
AI
1
Sô cô la phết
1
Sô cô la phết
1
Sô cô la phết