contención
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontenˈθjon/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hành động giữ lạidanh từact of holding back
- Tự chủdanh từself-control
- Sự tranh chấpdanh từcontention
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contenciónDạng gốc (base form)
- contencionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| muro de contención | Tường chắn |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tranh luận
- argument, debate
- dispute