Dịch

contención

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontenˈθjon/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Hành động giữ lạidanh từact of holding back
  2. Tự chủdanh từself-control
  3. Sự tranh chấpdanh từcontention

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contenciónDạng gốc (base form)
  2. contencionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

muro de contenciónTường chắn

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tranh luận
  1. argument, debate
  2. dispute

AI