conozco là ngôi thứ nhất số ít hiện tại của conocer
conocer
A1động từ (verb)
Hay gặp/konoˈθeɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- biết, quen, quen biếtđộng từA1to be familiar with or know a person, place, or thing
- làm quen, gặp gỡ, gặp mặtđộng từA1to meet someone for the first time or get to know them
- tham quan, đến thăm, khám pháđộng từA2to visit, see, or explore a place for the first time
- biết, biết được, tìm hiểuđộng từB1to learn about, find out, or hear about a fact or event
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể conocerDanh động từ conociendoPhân từ conocido
| Presente | |
|---|---|
| yo | conozco |
| tú | conoces |
| él/ella/Ud. | conoce |
| nosotros | conocemos |
| vosotros | conocéis |
| ellos/Uds. | conocen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conocer a alguien | Quen biết ai đó | |
| conocer mundo | Đi đây đi đó | |
| dar a conocer | Công bố | |
| conocer a fondo | Hiểu cặn kẽ | |
| darse a conocer | Khẳng định tên tuổi | |
| encantado de conocerte | Rất vui được biết bạn | |
| conocer a fondo algo | Hiểu sâu sắc điều gì | |
| dar a conocer algo | Công bố điều gì, đưa thông tin ra trước công chúng |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Am hiểu
- Am hiểu, từng trảito know, to have known
Ví dụ
- .Bạn làm tôi nhớ đến một người mà tôi từng quen.
- ¿ ?Cậu vẫn chưa quen bố mẹ của bạn gái à?
- .Chúng ta luôn sợ những gì mình không biết.
Họ từ (word family)
cùng gốc conocerNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- knowsTiếng Anhtương đương
- metTiếng Anhtương đương
- sabedễ nhầm, đồng nghĩaThường đi với người, nơi chốn hoặc kinh nghiệm; saber nhấn mạnh việc có kiến thức hoặc kỹ năng.
- sabemosdễ nhầm, đồng nghĩasaber dùng cho kiến thức/sự thật, conocer dùng cho người/địa điểm
- sabendễ nhầm, đồng nghĩaDùng cho việc quen biết ai đó hoặc biết/thăm một địa danh, không dùng cho việc biết một sự thật hay kỹ năng
- saberdễ nhầm, đồng nghĩaDùng khi quen biết một người, từng đặt chân đến một địa điểm hoặc quen thuộc với một sự vật.