dar a conocer
Nghĩa chính
- Công bố
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar a conocer algo | Công bố điều gì, đưa thông tin ra trước công chúng |
Xuất hiện ở từ khác
- 做出Tiếng Trungtương đương
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar a conocer algo | Công bố điều gì, đưa thông tin ra trước công chúng |