Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conocer mundo
Nghĩa chính
1
Đi đây đi đó
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
run around
Đi loanh quanh, đi đây đi đó
peruse
Đi lang thang, đi đây đi đó
Xuất hiện ở từ khác
conocer
kết hợp
đi đây đi đó mở mang tầm mắt
AI
1
Đi đây đi đó
1
Đi đây đi đó
1
Đi đây đi đó