Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bận túi bụi, tất bậtđộng từnội động từ (intransitive)To be very busy doing many different things.
- Đi loanh quanh, đi đây đi đóđộng từnội động từ (intransitive)To go from place to place.
- Chạy ngược đoàn tàuđộng từTo move from one end of the consist to the other, so as to pull the train in the opposite direction.
- Lừa dối, ngoại tìnhđộng từTo cheat; to be unfaithful to a romantic partner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- run aroundNguyên thể (infinitive)
- runs aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- run aroundsSố nhiều (plural)
- ran around (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- running aroundPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
- run aroundwithDành nhiều thời gian với một người hoặc một nhóm người. Thường hàm ý sự không đồng tình của người nói
- run aroundafterDành nhiều thời gian để làm việc cho người khác hoặc một nhóm người. Thường được sử dụng khi người đó có thể tự mình làm việc đó một cách hợp lý
Cụm từ khác (phrase)run around like a chicken with its head cut offChạy như con gà cắt cổa lie can run around the world before the truth can get its boots onSự giả dối có thể lan truyền rộng rãi trước khi nó có thể bị sự thật chống lạirun-aroundLảng tránhrun around in circlesrun around with one's hair on fire
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 1
Chạy đổi vị trí
- To change one's position on the court to hit a forehand rather than a backhand, or vice versa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bận túi bụi
Họ từ (word family)
cùng gốc run aroundNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi không muốn bận túi bụi cả tuần để chuẩn bị mọi thứ cho kỳ nghỉ.
- “ , , , . , , . . , , , lamb's .[…]”Một món quà chào mừng, tử tế và hữu ích cho giáo xứ. Nhân tiện, Hopkins, đừng để chuyện này truyền đi xa hơn. Chúng ta không muốn tin đồn rằng một người giàu có vừa đến được lan truyền khắp nơi. Churchill, anh bạn thân mến, chúng ta có những kẻ tham lam như cá mập, và những con sói đội lốt cừu.
- . . .Anh ấy đã rèn luyện thể lực tuyệt vời để có thể chạy đổi vị trí tránh cú đánh trái tay và không phải đánh nó chút nào. Anh ấy thậm chí còn thử đánh thuận tay bằng tay trái. Điều đó cho thấy anh ấy đã tuyệt vọng đến mức nào.