Dịch

cifra

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθifɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chữ sốdanh từdigit
  2. Con sốdanh từnumber
  3. Số lượngdanh từamount
  4. Mật mã; mã sốdanh từcipher; code

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cifraDạng gốc (base form)
  2. cifrasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cifra de ventasDoanh số
cifra impresionanteCon số ấn tượng
cifras oficialesSố liệu chính thức

AI