cifra
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθifɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Chữ sốdanh từdigit
- Con sốdanh từnumber
- Số lượngdanh từamount
- Mật mã; mã sốdanh từcipher; code
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cifraDạng gốc (base form)
- cifrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cifra de ventas | Doanh số | |
| cifra impresionante | Con số ấn tượng | |
| cifras oficiales | Số liệu chính thức |