cifrado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/θiˈfɾado/
Nghĩa chính
- Được mã hóatính từcoded
- Quá khứ phân từ của cifrarđộng từpast participle of cifrar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| algoritmo de cifrado | Thuật toán mã hóa |
Họ từ (word family)
cùng gốc cifradoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Tôi có tin nhắn đã mã hoá để không ai đọc được.