cifrar
C2động từ (verb)
/siˈfɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Định giá, định lượng, tổng hợpđộng từto value, quantify, aggregate
- Viết mã, cypherđộng từto write in code, cypher
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cifrarDanh động từ cifrandoPhân từ cifrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cifro |
| tú | cifras |
| él/ella/Ud. | cifra |
| nosotros | ciframos |
| vosotros | cifráis |
| ellos/Uds. | cifran |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh