chaveta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/t͡ʃaˈbeta/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chốt trước, chốt chốt, chốt chẻdanh từforelock, cotter pin, split pin
- Chốtdanh từpeg
- Cái đầudanh từhead
- Điên khùngtính từcrazy, nuts
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chavetaDạng gốc (base form)
- chavetasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perder la chavetađộng từ | động từ | Phát điên; mất đầu |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một loại dao được sử dụng bởi các nhà sản xuất thuốc lá và giày
- a kind knife used by tobacco and shoe makers