Dịch

chaveta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/t͡ʃaˈbeta/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chốt trước, chốt chốt, chốt chẻdanh từforelock, cotter pin, split pin
  2. Chốtdanh từpeg
  3. Cái đầudanh từhead
  4. Điên khùngtính từcrazy, nuts

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chavetaDạng gốc (base form)
  2. chavetasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

perder la chavetađộng từPhát điên; mất đầu

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một loại dao được sử dụng bởi các nhà sản xuất thuốc lá và giày
  1. a kind knife used by tobacco and shoe makers

AI