chavetear
động từ (verb)
/t͡ʃabeteˈaɾ/
Nghĩa chính
- Dùng dao; đâmđộng từto knife; stab
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chavetearDanh động từ chaveteandoPhân từ chaveteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chaveteo |
| tú | chaveteas |
| él/ella/Ud. | chavetea |
| nosotros | chaveteamos |
| vosotros | chaveteáis |
| ellos/Uds. | chavetean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh