Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chavetazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃabeˈtaθo/
Nghĩa chính
1
Dao; đâm
danh từ
knife; stabbing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chavetazo
Dạng gốc
(base form)
chavetazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
刀
dāo
Dao, lưỡi dao, đao
Tiếng Anh
knife
Con dao
AI
1
Dao
1
Dao
1
Dao