Dịch

chavetazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃabeˈtaθo/

Nghĩa chính

  1. Dao; đâmdanh từknife; stabbing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chavetazoDạng gốc (base form)
  2. chavetazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI