Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chaco
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃako/
Nghĩa chính
1
Nông trại
danh từ
farm
2
Khoai lang
qua tiếng Anh
danh từ
sweet potato
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chaco
Dạng gốc
(base form)
chaco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
农场
nóng chǎng
Trang trại, nông trường
Tiếng Anh
farm
Trại; trang trại
sweet potato
Khoai lang
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
batata
boniato
camote
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chaco
chaco
ta
Trò đùa (điều gì đó được nói hoặc làm để giải trí)
danh từ
C2
chaco
ano
Chaco
chưa dịch
tính từ, danh từ
chaco
tear
Vui chơi
động từ
chaco
lí
Một loại rượu vang trắng từ xứ Basque
danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Nông trại
2
Khoai lang
1
Nông trại
2
Khoai lang
1
Nông trại
2
Khoai lang