Dịch

chaco

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃako/

Nghĩa chính

  1. Nông trạidanh từfarm
  2. Khoai langqua tiếng Anhdanh từsweet potato

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chacoDạng gốc (base form)
  2. chacosSố nhiều (plural)

AI