Dịch

chacota

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈkota/

Nghĩa chính

  1. Trò đùa (điều gì đó được nói hoặc làm để giải trí)danh từjoke (something said or done for amusement)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chacotaDạng gốc (base form)
  2. chacotasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trò đùa (điều gì đó được nói hoặc làm để giải trí)

AI