chacota
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈkota/
Nghĩa chính
- Trò đùa (điều gì đó được nói hoặc làm để giải trí)danh từjoke (something said or done for amusement)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chacotaDạng gốc (base form)
- chacotasSố nhiều (plural)