Dịch

chacotero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃakoˈteɾo/

Nghĩa chính

  1. Giả mạo; vui tínhtính từspoofing; jocular
  2. Kẻ giả mạo; người pha tròdanh từspoofer; joker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chacoteroDạng gốc (base form)
  2. chacoterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chacoterosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chacoteraGiống cái (feminine)

AI