chacotero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃakoˈteɾo/
Nghĩa chính
- Giả mạo; vui tínhtính từspoofing; jocular
- Kẻ giả mạo; người pha tròdanh từspoofer; joker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chacoteroDạng gốc (base form)
- chacoterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chacoterosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- chacoteraGiống cái (feminine)