chacotear
động từ (verb)
/t͡ʃakoteˈaɾ/
Nghĩa chính
- Vui chơiđộng từto have fun
- Chế nhạo; lấy mickey (ra khỏi)động từto mock; take the mickey (out of)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chacotearDanh động từ chacoteandoPhân từ chacoteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chacoteo |
| tú | chacoteas |
| él/ella/Ud. | chacotea |
| nosotros | chacoteamos |
| vosotros | chacoteáis |
| ellos/Uds. | chacotean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung