Dịch

chacoano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tỉnh ở miền bắc Argentinaqua tiếng Anhtính từChaco

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chacoanoDạng gốc (base form)
  2. chacoanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chacoanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chacoanaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tỉnh ở miền bắc Argentina
  1. Chaco

AI