camote
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈmote/nguồn
Nghĩa chính
- Khoai langqua tiếng Anhdanh từsweet potato
- Sưng tấy, sưng tấy trên cơ thểdanh từbulge, swelling on the body
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camoteDạng gốc (base form)
- camotesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| camote poblano | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung