abultamiento
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abultaˈmjento/
Nghĩa chính
- Phình ra (cái gì đó nhô ra)danh từbulge (something sticking out)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abultamientoDạng gốc (base form)
- abultamientosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh