Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
camotero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kamoˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Người bán khoai lang
danh từ
sweet potato seller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
camotero
Dạng gốc
(base form)
camotero
s
Số nhiều
(plural)
camoter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
camoter
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Người bán khoai lang
1
Người bán khoai lang
1
Người bán khoai lang