Dịch

batata

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈtata/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khoai langqua tiếng Anhdanh từsweet potato

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batataDạng gốc (base form)
  2. batatasSố nhiều (plural)
  3. batatillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

batata dulcedanh từĐồng nghĩa với batata

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc batata

Ngôn ngữ khác

AI