batata
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈtata/nguồn
Nghĩa chính
- Khoai langqua tiếng Anhdanh từsweet potato
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| batata dulcedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với batata |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc batataNgôn ngữ khác
Tiếng Anh