Dịch

chacolí

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃakoˈli/

Nghĩa chính

  1. Một loại rượu vang trắng từ xứ Basquedanh từa white wine from the Basque Country

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chacolíDạng gốc (base form)
  2. chacolíesSố nhiều (plural)
  3. chacolísSố nhiều (plural)

AI