Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chacolí
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃakoˈli/
Nghĩa chính
1
Một loại rượu vang trắng từ xứ Basque
danh từ
a white wine from the Basque Country
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chacolí
Dạng gốc
(base form)
chacolí
es
Số nhiều
(plural)
chacolí
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại rượu vang trắng từ xứ Basque
1
Một loại rượu vang trắng từ xứ Basque
1
Một loại rượu vang trắng từ xứ Basque