Dịch

cabalgar

C1động từ (verb)
/kabalˈɡaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gắn kết một con vật, đặc biệt là một con ngựađộng từto mount an animal, especially a horse
  2. Cưỡi một con vật, đặc biệt là một con ngựađộng từto ride an animal, especially a horse
  3. Cưỡi (một người)động từto ride (a person)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cabalgarDanh động từ cabalgandoPhân từ cabalgado
Presente
yocabalgo
túcabalgas
él/ella/Ud.cabalga
nosotroscabalgamos
vosotroscabalgáis
ellos/Uds.cabalgan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .

AI