Dịch

cabalgador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kabalɡaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người cưỡi ngựa, người cưỡi ngựa (người cưỡi ngựa)danh từhorseman, horse rider (man who rides a horse)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabalgadorDạng gốc (base form)
  2. cabalgadoresSố nhiều (plural)
  3. cabalgadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cabalgadoraGiống cái (feminine)

AI