Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Người cưỡi ngựa, kị sĩ, kị mãdanh từA man who rides a horse.
- Kị binh, kị sĩdanh từA soldier on horseback, especially a cavalryman.
- Người giỏi cưỡi ngựadanh từA man skilled in horsemanship, especially an equestrian.
- Sinh vật nửa người nửa ngựadanh từA fictional beast that is part horse and part man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- horsemanDạng gốc (base form)
- horsemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| light-horsemandanh từ | danh từ | Người lính phục vụ trong kỵ binh hạng nhẹ |
| Headless Horsemandanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Nhân vật thần thoại đã xuất hiện trong văn hóa dân gian trên khắp thế giới từ thời Trung Cổ, theo truyền thống được miêu tả là một người đàn ông cưỡi ngựa bị mất đầu |
| Four Horsemendanh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của Four Horsemen of the Apocalypse |
| Four Horsemen of the Apocalypsedanh từ riêng | danh từ riêng | Tứ kị sĩ Khải Huyền |
| spotted horseman | Chưa có nghĩa | |
| belted horseman | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Người chăm ngựa kéo
- A man in charge of work horses; a teamster.
Xuất hiện ở từ khác
- riderđồng nghĩachỉ người cưỡi ngựa
Họ từ (word family)
cùng gốc horsemanVí dụ
- , Shan-yü, 100,000 , 武州.Tại đây, Thiền vu dẫn hơn 100.000 kị binh xuyên qua các công sự, tiến vào cửa ải Vũ Châu.
- .Anh ấy là một người cưỡi ngựa rất giàu kinh nghiệm.
- .Kị sĩ không đầu.