Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabalgamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kabalɡaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Lỗi lực đẩy
danh từ
thrust fault
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabalgamiento
Dạng gốc
(base form)
cabalgamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thrust fault
Là loại lỗi nghịch trong đó góc giữa tường treo với phương ngang nhỏ hơn 45 độ
AI
1
Lỗi lực đẩy
1
Lỗi lực đẩy
1
Lỗi lực đẩy