Dịch

thrust fault

danh từ (noun)
US/ˈθɹʌst ˈfɔlt/

Nghĩa chính

  1. Là loại lỗi nghịch trong đó góc giữa tường treo với phương ngang nhỏ hơn 45 độdanh từA type of reverse fault in which the angle that the hanging wall makes with the horizontal is less than 45 degrees.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thrust faultDạng gốc (base form)
  2. thrust faultsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blind thrust faultdanh từLà dạng đứt gãy đẩy, không xuất hiện trên bề mặt, ẩn hoàn toàn bên dưới các lớp đá dẻo bề mặt

Ngôn ngữ khác

AI