cabalgata
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kabalˈɡata/nguồn
Nghĩa chính
- Cưỡi (trên ngựa)danh từride (on a horse)
- Đoàn kỵ binhdanh từcavalcade
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabalgataDạng gốc (base form)
- cabalgatasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)