Dịch

cabalgata

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kabalˈɡata/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cưỡi (trên ngựa)danh từride (on a horse)
  2. Đoàn kỵ binhdanh từcavalcade

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabalgataDạng gốc (base form)
  2. cabalgatasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

AI