Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caballista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cưỡi ngựa
danh từ
horseperson
2
Chuyên gia về ngựa
danh từ
horse expert
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caballista
Dạng gốc
(base form)
caballista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
horseperson
Kỵ sĩ hoặc kỵ sĩ
AI
1
Người cưỡi ngựa
2
Chuyên gia về ngựa
1
Người cưỡi ngựa
2
Chuyên gia về ngựa
1
Người cưỡi ngựa
2
Chuyên gia về ngựa